베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hội đàm" (1)
hội đàm
영어
명사talks, discussion
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
The two sides held frank and open talks on issues of common concern.
관련 단어 "hội đàm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hội đàm" (3)
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
The two sides held frank and open talks on issues of common concern.
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
The Minister of Foreign Affairs held an important meeting with foreign partners.
Isabella Menin phối đầm cùng phụ kiện bông tai, vòng cổ theo phong cách sang trọng.
Isabella Menin coordinated the dress with accessories like earrings and a necklace in a luxurious style.
